Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
beta test


noun
(computer science) a second test of an experimental product (such as computer software) carried out by an outside organization
Topics:
computer, computing machine, computing device, data processor, electronic computer, information processing system
Hypernyms:
trial, trial run, test, tryout


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.